sinking fund
Định nghĩa
Danh từ: Quỹ tích lũy được hình thành bằng cách trích lập định kỳ một khoản tiền vào một tài khoản riêng biệt, nhằm mục đích thanh toán hoặc mua lại các chứng khoán nợ (như trái phiếu) khi đến hạn.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã thiết lập một quỹ tích lũy để đảm bảo có thể trả lại tiền cho các trái chủ.)
- (Các nhà đầu tư cảm thấy an toàn hơn khi có một quỹ tích lũy đi kèm với đợt phát hành nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sinking fund provision: Điều khoản quỹ tích lũy trong hợp đồng vay hoặc trái phiếu, quy định việc trích lập quỹ này.
- The bond indenture includes a sinking fund provision that requires annual payments. (Hợp đồng trái phiếu bao gồm một điều khoản quỹ tích lũy yêu cầu thanh toán hàng năm.)
- Sinking fund method: Phương pháp quỹ tích lũy, một kỹ thuật kế toán để khấu hao tài sản hoặc dự phòng nợ.
- Using the sinking fund method, the company sets aside a fixed amount each year. (Sử dụng phương pháp quỹ tích lũy, công ty trích lập một khoản cố định mỗi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sink (động từ): làm chìm, nhấn chìm; trong tài chính, "sink" mang nghĩa thanh toán hoặc loại bỏ nợ.
- The corporation plans to sink its debt through a sinking fund. (Tập đoàn dự định thanh toán nợ thông qua một quỹ tích lũy.)
- Fund (danh từ): quỹ, nguồn tiền được dành riêng cho một mục đích cụ thể.
- They created a separate fund for future expenses. (Họ đã tạo một quỹ riêng cho các chi phí tương lai.)
Từ đồng nghĩa
- Amortization fund: quỹ khấu hao (thường dùng trong bối cảnh tương tự, nhấn mạnh việc dần dần xóa nợ).
- Redemption fund: quỹ chuộc lại (chỉ quỹ dùng để mua lại trái phiếu hoặc chứng khoán nợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sink into: chìm vào, dồn tiền vào (một quỹ).
- The company sinks a portion of its profits into the sinking fund. (Công ty dồn một phần lợi nhuận vào quỹ tích lũy.)
Thành ngữ liên quan
- A sinking feeling: cảm giác lo lắng hoặc thất vọng (không liên quan trực tiếp đến tài chính, nhưng có thể dùng để mô tả tâm trạng khi đối mặt với nợ nần).
- He had a sinking feeling when he saw the size of the debt. (Anh ấy có cảm giác lo lắng khi thấy quy mô của khoản nợ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sinking fund"